le cœur
Tiếng PhápA1Nghĩa
- trái tim
Câu ví dụ
Il est trop timide pour lui ouvrir son cœur.Anh ta quá nhút nhát để tỏ tình với cô ấy.
« Cœur » et « chœur » ont la même prononciation.Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.
Il est anormal d'avoir le cœur du côté droit.Nenormalas havi la koron dekstraflanke.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›