quelques
Tiếng PhápA1Nghĩa
- vài, một vài
Câu ví dụ
Pouvez-vous attendre quelques minutes s'il vous plaît ?Bạn làm ơn chờ vài phút.
Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc.Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.
Il y a quelques objets exposés intéressants au musée.Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›