NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

prochain

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tới, kế tiếp

Câu ví dụ

Mon père reviendra au début du mois prochain.Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.
Il jouera au golf dimanche prochain.Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.
Je dois finir ce travail avant mardi prochain.Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1