NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la guerre

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chiến tranh

Câu ví dụ

Le spectre de la guerre a refait surface.Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.
Tous les étudiants étaient contre la guerre.Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.
Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1