NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

accepter

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chấp nhận

Câu ví dụ

Je ne peux pas accepter ce cadeau.Tôi không thể nhận món quà này.
Je ne peux pas accepter le fait qu'il soit mort.Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.
Nous avons dû accepter une confidentialité totale et signer un accord de non-divulgation.Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1