raconter
Tiếng PhápA1Nghĩa
- kể
Câu ví dụ
Nous sommes restés autour du feu à raconter des blagues et des histoires d'horreur.Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›