tromper
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lừa
Câu ví dụ
Ne vous laissez pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Ne te laisse pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même.Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›