NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tromper

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • lừa

Câu ví dụ

Ne vous laissez pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Ne te laisse pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même.Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2