NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

leur

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • của họA1
  • cái của họB2

Câu ví dụ

Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi.Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.
Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer.Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
Les conducteurs doivent porter leur ceinture.Những người lái xe phải thắt đai an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1