leur
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của họA1
- cái của họB2
Câu ví dụ
Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi.Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.
Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer.Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
Les conducteurs doivent porter leur ceinture.Những người lái xe phải thắt đai an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›