NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'ami

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bạn (nam)

Câu ví dụ

J'avais un parapluie, mais mon ami n'en avait pas.Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.
J'ai eu ton nom par mon ami.Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.
Non, c'est pas mon nouveau petit ami.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1