le jeu
Tiếng PhápA1Nghĩa
- trò chơi
Câu ví dụ
Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne.Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Les échecs ne sont pas un jeu facile.Cờ vua không phải là trò dễ chơi.
J'ai découvert un nouveau jeu cet été.Tôi phát hiện ra một trò chơi mới vào hè này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›