cacher
Tiếng PhápA1Nghĩa
- giấu
Câu ví dụ
L'amour, la fumée et la toux sont difficiles à cacher.Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
Il me faut cacher ce sac.Tôi phải giấu cái túi này.
Il me faut me cacher.Tôi phải trốn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›