la fin
Tiếng PhápA1Nghĩa
- kết thúc, phần cuốiA1
- mỏng; tinh tếB1
Câu ví dụ
Le dialogue diplomatique aida à mettre fin au conflit.Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.
Il est allé à Paris fin mai.Anh ấy đã đi Paris vào cuối tháng Năm.
À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.»Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›