dur
Tiếng PhápA1Nghĩa
- cứng; khó
Câu ví dụ
La vie est dure, mais je suis encore plus dur.Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade.Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
Ils me demandent de travailler plus dur.Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›