NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dur

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • cứng; khó

Câu ví dụ

La vie est dure, mais je suis encore plus dur.Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade.Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.
Ils me demandent de travailler plus dur.Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1