ici
Tiếng PhápA1Nghĩa
- ở đây
Câu ví dụ
Les gens qui vivent ici sont nos amis.Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.
Tom ne voulait pas que Mary vienne ici.Tom không muốn Mary tới đây.
Il est nécessaire que tu viennes ici immédiatement.Anh cần phải đến đây ngay lập tức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›