le feu
Tiếng PhápA1Nghĩa
- lửa
Câu ví dụ
Il n'y a pas le feu au lac.Không có gì khẩn cấp cả.
Ils se regroupèrent autour du feu.Họ tập hợp quanh đống lửa.
Approchez votre chaise du feu.Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›