dessus
Tiếng PhápA2Nghĩa
- ở trên đó
Câu ví dụ
Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière.Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.
Ma chambre est juste au-dessus.Giường của tôi ở trên đó.
Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable.The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›