content
Tiếng PhápA1Nghĩa
- vui, hài lòng
Câu ví dụ
Je ne suis pas content de cette situation.Tình huống này khiến tôi không vui.
Je suis tellement content que tu sois là.Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.
Je suis content de ne pas être Tom.Tôi mừng là tôi không phải Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›