la peine
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nỗi buồn; công sức
Câu ví dụ
J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa.Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.
Rome est une ville qu'il vaut la peine de visiter.Roma là một thành phố đáng đến thăm.
Je peux à peine tolérer sa conduite.tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›