NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bientôt

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • sắp, sớm

Câu ví dụ

Il va pleuvoir bientôt.Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
Les cours reprennent bientôt.Sắp vô tiết rồi.
L'hiver arrive bientôt.Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1