bientôt
Tiếng PhápA1Nghĩa
- sắp, sớm
Câu ví dụ
Il va pleuvoir bientôt.Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
Les cours reprennent bientôt.Sắp vô tiết rồi.
L'hiver arrive bientôt.Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›