la prison
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nhà tù
Câu ví dụ
Je ne veux pas aller en prison.Tôi không muốn vào tù.
Le juge a condamné Tom à trois mois de prison.Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.
Je l'ai rencontré en prison.Tôi đã gặp cậu ấy trong tù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›