NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bien

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tốt, giỏi; rấtA1
  • điều tốt; tài sảnA2

Câu ví dụ

Ma maman ne parle pas très bien anglais.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Ma mère ne parle pas très bien anglais.Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.
Moi, j'aime bien la lumière des bougies.Tôi thích ánh nến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1