se
Tiếng PhápA1Nghĩa
- mình, tự (phản thân)
Câu ví dụ
L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur.Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.
Ma mère se lève toujours tôt le matin.Mẹ tôi luôn luôn dậy sớm buổi sáng.
Mon père se rend d'habitude en bus au bureau.Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›