NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

y

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ở đó; vào đó

Câu ví dụ

Il y a d'innombrables corps célestes dans l'univers.Có vô kể những thiên thể trong vũ trụ.
Il y a trop de choses à faire !Có nhiều thứ để làm quá!
Il y a une radio sur la table.Có một máy thu thanh ở trên bàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1