NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

qui

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • ai; người mà

Câu ví dụ

Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ?Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
Je ne sais pas ce qui est pire.Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
Qui t'a révélé la nouvelle de sa mort ?Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1