NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arriver

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • đến nơi; xảy ra

Câu ví dụ

Tu devines probablement ce qui va arriver.Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
Il était le premier à arriver.Anh ta là người đầu tiên tới.
Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ?Mất bao nhiêu lâu để tới ga?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1