l'homme
Tiếng PhápA1Nghĩa
- người đàn ông; con người
Câu ví dụ
En quittant la gare, j'ai vu un homme.Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
Un homme est responsable de ses actes.Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.
À chaque homme sa façon de penser.Mỗi người có cách suy nghĩ của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›