vraiment
Tiếng PhápA1Nghĩa
- thật sự
Câu ví dụ
Il n'est vraiment pas intéressé par l'art.Anh ấy chẳng quan tâm gì đến nghệ thuật.
Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ?Cô ấy thông minh lắm phải không?
Elle est vraiment une fille ravissante.Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›