NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

attendre

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chờ, đợi

Câu ví dụ

Tout ce que tu peux faire, c'est attendre.Mọi thứ bạn có thể làm là chờ đợi.
Pouvez-vous attendre quelques minutes s'il vous plaît ?Bạn làm ơn chờ vài phút.
Il m'a fait attendre pendant une heure.Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1