la victoire
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chiến thắng
Câu ví dụ
C'est votre victoire.Đây là chiến thắng của bạn.
C'est ta victoire.Đây là chiến thắng của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›