NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

heureusement

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • may thay

Câu ví dụ

Heureusement, le temps était au beau.May mắn thay, thời tiết rất tốt.
Heureusement, elle a retrouvé la santé.Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại.
Heureusement j'ai gagné le premier prix.Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1