heureusement
Tiếng PhápB1Nghĩa
- may thay
Câu ví dụ
Heureusement, le temps était au beau.May mắn thay, thời tiết rất tốt.
Heureusement, elle a retrouvé la santé.Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại.
Heureusement j'ai gagné le premier prix.Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›