NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

frais

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tươi; mátB1
  • chi phíB1

Câu ví dụ

Regardez bien, c'est vraiment frais !Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!
J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais.Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1