frais
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tươi; mátB1
- chi phíB1
Câu ví dụ
Regardez bien, c'est vraiment frais !Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!
J'ouvrais les fenêtres pour laisser entrer de l'air frais.Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›