le temps
Tiếng PhápA1Nghĩa
- thời gian; thời tiết
Câu ví dụ
Dans un premier temps personne ne me crut.Thoạt đầu không ai tin tôi.
Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer.Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.
Il fallut peu de temps pour trouver la devinette.Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›