NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

regarder

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • nhìn, xem

Câu ví dụ

Il est temps que tu arrêtes de regarder la télé.Đã đến lúc abnj phải ngừng xem ti vi.
Je n'ai pas eu le temps de regarder la TV hier.Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.
Il est temps d'arrêter de regarder la télévision.Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1