quels
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nào (giống đực số nhiều)
Câu ví dụ
Quels sont vos projets à long terme ?Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›