NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

appeler

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • gọi; gọi điện

Câu ví dụ

Je vais appeler de l'aide.Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.
Je pense que nous devrions appeler la police.Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.
Attends une minute. Je vais appeler Jimmy.Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1