NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la télévision

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • truyền hình

Câu ví dụ

Mon frère regarde la télévision.Em tôi xem ti vi.
Il est temps d'arrêter de regarder la télévision.Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
Je suis en train de regarder la télévision.Tôi đang xem ti vi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1