la télévision
Tiếng PhápB1Nghĩa
- truyền hình
Câu ví dụ
Mon frère regarde la télévision.Em tôi xem ti vi.
Il est temps d'arrêter de regarder la télévision.Đến lúc tắt ti vi rồi đó.
Je suis en train de regarder la télévision.Tôi đang xem ti vi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›