la salade
Tiếng PhápB1Nghĩa
- rau trộn; xà lách
Câu ví dụ
J'ai acheté une bouteille d'huile pour salade.Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›