la station
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nhà ga, trạm
Câu ví dụ
Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ?Mất bao nhiêu lâu để tới ga?
Je viens d’arriver à la station.Tôi vừa đến ga.
Je descends à la prochaine station.Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›