NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le vampire

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • ma cà rồng

Câu ví dụ

Comment s'appelle le vampire qui vit dans un château en Transylvanie ?Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
Es-tu un vampire ?Bạn có phải là ma cà rồng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1