participer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tham gia
Câu ví dụ
Je suis fière de pouvoir participer à ce projet.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›