le soldat
Tiếng PhápA2Nghĩa
- người lính
Câu ví dụ
Tom était un soldat courageux.Tom là một người lính dũng cảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›