régler
Tiếng PhápA2Nghĩa
- giải quyết; trả tiền
Câu ví dụ
On a un compte à régler.Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›