le patient
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bệnh nhânA2
- kiên nhẫnB1
Câu ví dụ
Sois patient s'il te plaît, ça prend du temps.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Tu es patient.Bạn thật kiên nhẫn.
Vous êtes patient.Bạn thật kiên nhẫn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›