NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le sang

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • máu

Câu ví dụ

Le sang circule dans le corps.Máu tuần hoàn trong cơ thể.
Le sang est plus épais que l'eau.Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Est-ce du vrai sang ?Đó là máu thật đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1