rire
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cườiA2
- tiếng cườiA2
Câu ví dụ
La seule cure contre la vanité, c'est le rire, et la seule faute qui soit risible, c'est la vanité.Phương thuốc duy nhất chống lại tính kiêu căng là cái cười, và lỗi duy nhất đáng cười, đó là tính kiêu căng.
Tu avais promis de ne pas rire.Bạn đã hứa là không cười rồi mà.
Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin.Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›