NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rire

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • cườiA2
  • tiếng cườiA2

Câu ví dụ

La seule cure contre la vanité, c'est le rire, et la seule faute qui soit risible, c'est la vanité.Phương thuốc duy nhất chống lại tính kiêu căng là cái cười, và lỗi duy nhất đáng cười, đó là tính kiêu căng.
Tu avais promis de ne pas rire.Bạn đã hứa là không cười rồi mà.
Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin.Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2