NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le retour

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • sự trở về

Câu ví dụ

Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone.Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
Aller-retour ? Aller simple seulement.Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.
À son retour il trouva sa fille endormie.Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1