NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

devant

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • trước mặt

Câu ví dụ

Pars devant ! Je te retrouverai en bas.Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.
Personne ne courait devant lui.Không ai chạy trước anh ấy.
Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano.Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1