NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lesquels

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • những cái nào (giống đực)

Câu ví dụ

Fais-moi savoir les jours pendant lesquels tu pourras venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Fais-moi connaître les jours pendant lesquels tu pourras venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Faites-moi connaître les jours durant lesquels vous pourrez venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1