remplir
Tiếng PhápA2Nghĩa
- làm đầy; điền
Câu ví dụ
Veuillez remplir ce formulaire de candidature.Xin điền vào đơn này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›