rêver
Tiếng PhápA2Nghĩa
- mơ
Câu ví dụ
Tu me fais rêver.Bạn khiến tôi mơ đấy.
Continuez de rêver.Cứ mơ đi.
Continue de rêver.Cứ mơ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›